Quy trình và những lưu ý quan trọng khi đổ bê tông mái

Quy trình và những lưu ý quan trọng khi đổ mái nhà

Đổ bê tông mái là một trong những bước quan trọng trong quá trình xây dựng, đóng vai trò quyết định đến tính bền vững và hiệu quả của công trình. Việc thi công mái nhà không chỉ đơn giản là việc đổ bê tông mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sử dụng vật liệu chất lượng và tuân thủ các quy định kỹ thuật để đảm bảo mái nhà có khả năng chịu lực tốt và bền bỉ trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Bài viết này, Tipu Việt Nam sẽ đi sâu vào các bước cơ bản của quy trình đổ mái nhà và những điểm cần lưu ý giúp gia chủ đảm bảo việc thi công diễn ra suôn sẻ và hiệu quả nhất nhé.

1. Điểm khác nhau giữa mái bằng và mái dốc

Mái bằng: Đây là loại mái nằm song song với phương mặt đất và thường có độ dốc rất nhỏ hoặc gần như không có (được coi như bằng 0°). Độ dốc nhỏ này chỉ đảm bảo thoát nước mưa mà không có ý nghĩa tạo hình kiến trúc.

Mái bằng có ưu điểm là có thể tạo ra không gian sàn phẳng, thuận tiện để đặt các công trình phụ như bể nước, hệ thống điện, điều hòa không khí. Điều này cũng giúp cho việc di chuyển, thao tác trên mái khi cần bảo dưỡng, sửa chữa trở nên dễ dàng hơn.

Mái dốc: Đây là loại mái được xây dựng với phương ngang theo một góc độ nhất định so với mặt đất. Độ dốc của mái dốc thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu lợp mái và khung mái, cũng như diện tích mà mái phải che phủ.

Ví dụ, mái nhà tranh, mái tre, mái nứa thường có độ dốc từ 33° đến 45°; mái ngói trong kiến trúc dân gian có độ dốc từ 30° đến 33°; mái nhà Rông Tây Nguyên có độ dốc từ 70° đến 80°; trong khi đó, mái tôn thường có độ dốc thấp hơn, từ 12° đến 15°.

Dưới đây là bảng so sánh ưu nhược điểm của 2 loại mái bằng và dốc, mọi người cùng Tipu Việt Nam phân tích nhé.

Tiêu chíĐổ bê tông mái bằngĐổ bê tông mái dốc
Độ khó thi côngDễKhó
Kỹ thuậtKhông yêu cầu caoYêu cầu cao
Chi phíTiết kiệmCao hơn
Khả năng chống thấmKémTốt
Khả năng thoát nướcKémTốt
Dễ bị nứt, vỡDễÍt
Ứng dụngLàm sân thượng, sân phơi,…Làm mái nhà, mái che,…

2. Quy trình đổ bê tông mái đạt chuẩn

2.1 Quy trình đổ bê tông mái bằng

  • Bước 1: Chuẩn bị cốt thép:

Cốt thép là một yếu tố quan trọng, cần phải được kiểm tra kỹ lưỡng và chuẩn bị đầy đủ trước khi tiến hành đổ bê tông. Việc làm sạch và đánh rỉ cốt thép là điều không thể thiếu, bởi độ bám dính của bê tông với thép sẽ phụ thuộc nhiều vào chất lượng bề mặt của cốt thép. Loại thép thường được sử dụng như thép Phi 10, loại A2, có đặc tính chịu lực tốt và phù hợp với yêu cầu của thiết kế.

Thép Phi 10, loại A2
Thép Phi 10, loại A2 có khả năng chịu lực tốt

Ngoài việc chuẩn bị cốt thép, việc tính toán thời gian đổ bê tông mái cũng là một bước quan trọng không thể bỏ qua. Đặc biệt, các yếu tố như thời tiết, điều kiện môi trường cũng cần được gia chủ đưa vào xem xét trong quá trình tính toán thời gian đổ bê tông

  • Bước 2: Kiểm tra cốp pha sàn mái

Sau khi chuẩn bị cốt thép, bước quan trọng tiếp theo trong quy trình đổ bê tông mái là kiểm tra cốp pha sàn. Việc này bao gồm các công đoạn sau:

Kiểm tra độ võng của cốp pha và cao độ đáy sàn: Đây là bước đầu tiên để đảm bảo độ phẳng của bề mặt sàn mái. Các kỹ sư sẽ kiểm tra từng vị trí trên sàn để đo độ sụt giãn và đảm bảo cao độ đáy sàn đúng như kế hoạch thiết kế.

Đảm bảo cốp pha kín khít, không rò rỉ nước: Việc lắp đặt cốp pha phải được thực hiện cẩn thận để tránh tình trạng bê tông rỉ nước ra ngoài, gây ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và độ bền của công trình. Các mối nối và đường bắn bê tông phải được đóng kín để đảm bảo tính chính xác và đồng đều của cốt pha.

Lắp đặt cốp pha theo đúng kỹ thuật: Cốp pha phải được lắp đặt chắc chắn và đúng kỹ thuật để không bị lệch lạc hay di chuyển trong quá trình đổ bê tông. Điều này bảo đảm rằng bề mặt sàn sau khi hoàn thành sẽ đạt được độ phẳng và chịu lực như yêu cầu.

Bước 3: Tiến hành đổ bê tông

Đổ bê tông liên tục: việc đổ bê tông mái phải được thực hiện liên tục, không được gián đoạn quá lâu. Điều này giúp tránh tình trạng bề mặt bê tông khô quá nhanh, gây ra sự khác biệt về màu sắc và độ bền của bề mặt.

Tiến hành đổ bê tông mái
Việc đổ bê tông mái phải được thực hiện liên tục, không được gián đoạn quá lâu

Nếu không thể đổ bê tông liên tục do điều kiện công việc hoặc thời tiết, cần chờ đợi cho bê tông trong phần đã đổ đạt độ cứng tương đối trước khi tiếp tục đổ phần tiếp theo. Điều này giúp tránh tình trạng các lớp bê tông không liên kết chặt khiến cho bề mặt sẽ không đồng đều.

  • Bước 4: Đầm lại bê tông

Sau khi đổ bê tông mái và hoàn thành việc gạt mặt, bước tiếp theo là chờ cho bê tông bay hơi nước và khô một chút, sau đó tiến hành đầm lại một lần nữa. Việc này giúp tăng cường độ chặt của bê tông, từ đó cải thiện khả năng chống thấm và tăng độ bền của bề mặt. Đặc biệt, sau khi hoàn tất quá trình này, bê tông có thể đạt được độ cứng và độ bền mong muốn sau 28 ngày, tăng khoảng 10-15%.

  • Bước 5: Rắc bột xi măng lên mặt bê tông

Khi bề mặt bê tông đã bắt đầu có nước nổi lên, người thợ sẽ rắc đều và mỏng một lớp bột xi măng lên. Sau đó, họ sử dụng bàn xoa gỗ để lăn đều và xoa kỹ cho bề mặt trở nên phẳng. Việc này không chỉ giúp bề mặt bê tông đẹp hơn mà còn tạo ra một lớp mặt khó thấm nước, bảo vệ cho công trình khỏi sự ảnh hưởng của mưa và độ ẩm từ môi trường bên ngoài.

  • Bước 6: Đổ bê tông từng dải

Mặt sàn mái trong quá trình đổ bê tông cần phải được chia thành từng dải nhỏ, mỗi dải có chiều rộng khoảng từ 1 đến 2 mét. Quy trình này đảm bảo rằng bê tông được phân phối đồng đều và đảm bảo chất lượng trên toàn bề mặt mái.

Tiến hành đổ bê tông từng dải
Tiến hành đổ bê tông từng dải nhỏ, mỗi dải có chiều rộng khoảng từ 1 đến 2 mét

Việc đổ bê tông từng dải yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy trình. Sau khi hoàn thành việc đổ một dải, người thợ sẽ tiếp tục đổ dải tiếp theo một cách liền mạch và chính xác. Điều này đảm bảo tính nhất quán và đồng đều của bề mặt bê tông, tránh tình trạng lồi lõm hay sự bất thường trong cấu trúc của công trình sau này.

  • Bước 7: Đổ bê tông dầm chính

Sau khi hoàn thành việc đổ bê tông từng dải trên mặt sàn mái, tiếp theo là đổ bê tông vào các dầm chính của công trình. Các dầm chính được đặt cách nhau khoảng 1 mét. Việc này nhằm đảm bảo sự ổn định và hỗ trợ cho toàn bộ kết cấu của mái.

Để đổ bê tông vào các dầm chính, người thợ sẽ tiến hành đổ từ mặt trên của cốp pha sàn xuống, với một lớp dày khoảng từ 5 đến 10 cm. Điều này giúp bê tông dính chặt với nhau và tạo nên một mặt bề mặt sàn mái đồng đều và chắc chắn hơn. Sau khi đổ, họ sử dụng đầm dùi để đảm bảo bê tông được chặt kín và liên kết tốt với các cốt thép và cốp pha.

2.2 Quy trình đổ bê tông mái dốc

Để đảm bảo tính chính xác và an toàn khi đổ bê tông mái dốc, các bước sau cần được thực hiện một cách cẩn thận và đúng quy trình:

  • Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng

Trước khi bắt đầu đổ bê tông mái dốc, mặt bằng cần được vệ sinh sạch sẽ và loại bỏ các vật cản. Các góc, cạnh của mái cần được bo tròn để tránh tình trạng bê tông bị nứt trong quá trình đổ.

  • Bước 2: Lắp đặt cốp pha

Các cốp pha cho mái dốc phải được lắp đặt chắc chắn và đúng kỹ thuật. Việc định vị cốp pha cũng cần được thực hiện chính xác để đảm bảo độ dốc của mái đúng như thiết kế.

Tiến hành lắp đặt cốp pha khi đổ bê tông mái
Tiến hành lắp đặt cốp pha khi đổ bê tông mái
  • Bước 3: Kiểm tra độ võng của cốp pha

Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra độ võng của cốp pha để đảm bảo không vượt quá mức cho phép, thường là không quá 1/500 chiều dài của mái. Điều này giúp đảm bảo tính đều đặn và mịn màng của bề mặt bê tông sau khi hoàn thành.

  • Bước 4: Chuẩn bị bê tông

Bê tông cho mái dốc cần có độ sụt từ 4 đến 5 cm. Việc trộn bê tông phải đảm bảo bê tông không bị vón cục và trộn đều các thành phần để đạt được độ đồng nhất và độ bền mong muốn.

  • Bước 5: Đổ bê tông

Đổ bê tông mái dốc cần thực hiện liên tục và không bị gián đoạn. Sau khi đổ xong, cần sử dụng đầm dùi để chặt bê tông một cách chặt chẽ, nhằm đảm bảo độ liên kết và cường độ của bề mặt. Điều này làm tăng tính chịu lực và khả năng chống thấm của công trình mái dốc.

Tiến hành đổ bê tông mái
Tiến hành đổ bê tông mái

Việc tuân thủ các bước trên không chỉ giúp nâng cao chất lượng công trình mà còn đảm bảo an toàn cho các công nhân và các thiết bị trong quá trình thi công.

3. Mác bê tông đổ mái nhà bao nhiêu là chuẩn

Đối với nhà dân dụng và nhà ở, thường sử dụng các mác bê tông như mác 200, mác 250 hoặc mác 300. Trong số đó, mác 250 là loại mác được ưa chuộng nhất do cân bằng giữa chi phí và độ bền của bê tông.

Đổ mác bê tông
Chúng ta thường sử dụng các mác bê tông như mác 200, mác 250 hoặc mác 300

Bê tông tươi hiện nay được sử dụng phổ biến trong các công trình lớn, nhưng vẫn có những công trình nhỏ, nhà ở hay nhà dân dụng vẫn sử dụng bê tông trộn thủ công. Với trường hợp này, gia chủ có thể trọn bê tông Mác 250 theo công thức sau:

Để trộn 1 khối bê tông mác 250, cần sử dụng các nguyên liệu sau:

  • 46 kg xi măng loại PC30
  • 0.45 m3 cát vàng
  • 0.9 m3 đá
  • 185 lít nước sạch

Việc trộn bê tông thủ công yêu cầu tính chính xác trong tỷ lệ và quá trình trộn để đảm bảo bê tông đạt độ bền và tính đồng đều mong muốn. Các thành phần được kết hợp với nhau một cách cẩn thận để đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và an toàn của công trình xây dựng.

4. Những lưu ý quan trọng khi đổ đổ bê tông mái mà gia chủ nên biết

4.1 Vấn đề phong thủy

Trong quá trình xây dựng mái nhà, vấn đề phong thủy đóng vai trò quan trọng để mang đến may mắn và hạn chế tác động tiêu cực đối với gia chủ. Một số điều cần lưu ý bao gồm:

  • Màu sắc mái nhà: Màu sắc của mái nhà nên được lựa chọn cẩn thận, tuân theo nguyên tắc hài hòa với mệnh, cung của gia chủ để mang lại may mắn và tài lộc.
  • Hướng mái nhà: Mái nhà thường được thiết kế chạy từ hướng Đông sang Tây, nhằm đảm bảo mặt tiền căn nhà hướng về phía Nam. Điều này được xem là lựa chọn tối ưu để tận dụng ánh sáng và sự thông thoáng cho không gian sinh hoạt.
  • Tránh hướng mái nhà vào góc ao, góc đình hoặc góc miếu: Theo truyền thống dân gian, đây là những vị trí tiềm ẩn những năng lượng không tốt, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và tài vận của gia chủ. Do đó, để đảm bảo sự an lành và hòa thuận trong gia đình, nên tránh hướng mái nhà vào những vị trí này.

4.2 Vấn về chống thấm

Việc chống thấm cho mái nhà là một công đoạn quan trọng, nên được thực hiện ngay sau khi hoặc đồng thời với việc đổ mái. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn ngăn ngừa các vấn đề như nứt vỡ mái sau này khiến việc xử lý trở nên phức tạp hơn.

Vấn về chống thấm
Vấn về chống thấm gia chủ thấm cần phải lưu ý khi đổ bê tông mái

Có hai phương pháp chính để chống thấm mái nhà:

  • Chống thấm bằng vật liệu truyền thống: Sử dụng các vật liệu như xi măng, cát, đá dăm để tạo thành lớp chống thấm. Các vật liệu này được kết hợp với nhau để tạo ra một lớp bề mặt kháng nước, ngăn ngừa sự thấm vào bên trong mái nhà.
  • Chống thấm bằng vật liệu hiện đại: Sử dụng các vật liệu như màng chống thấm, sơn chống thấm, silicone chống thấm. Các vật liệu này thường được áp dụng bề mặt mái nhà để tạo ra một lớp bảo vệ chống lại sự thấm nước hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. Màng chống thấm và sơn chống thấm cung cấp tính linh hoạt và khả năng chống thấm cao hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

4.3 Độ dày của lớp bê tông

Mái nhà đóng vai trò bảo vệ toàn bộ công trình khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng, gió và sự biến đổi của thời tiết, vì vậy độ dày của lớp bê tông là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Độ dày này cần được thiết kế sao cho đủ mạnh mẽ để chịu được các tác động từ tải trọng và các yếu tố môi trường.

Thường thì, mái nhà được xây dựng với mức độ dày dao động từ 10cm đến 15cm. Độ dày này cũng phụ thuộc vào loại mái nhà và môi trường xây dựng cụ thể. Ngoài ra, việc kết hợp lớp cốt thép vào bê tông là bước cần thiết để tăng tính chắc chắn và độ bền của mái nhà. Lớp cốt thép giúp cải thiện khả năng chịu lực và chống lại sự biến dạng của bề mặt mái nhà trong quá trình sử dụng.

Để thích ứng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam, ngoài lớp bê tông chính, thường cần có thêm lớp chống nóng. Lớp này giúp mái nhà không bị nóng quá mức dưới ánh nắng gay gắt, giúp duy trì môi trường bên trong mát mẻ và thoải mái hơn.

4.4 Lựa chọn loại mác bê tông phù hợp

Lựa chọn loại mác bê tông phù hợp là một yếu tố then chốt trong việc xây dựng mái nhà. Mỗi loại mác bê tông được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau và phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Với các hạng mục mái nhà chịu tải trọng lớn, việc sử dụng mác bê tông có độ bền cao sẽ làm tăng khả năng chịu lực và độ bền của mái nhà.

Thường thì, mác bê tông phổ biến được sử dụng cho mái nhà là bê tông mác 200. Công thức pha trộn thường sử dụng bao gồm 350kg xi măng, 0.48m³ cát vàng, 0.9m³ đá và 198 lít nước sạch. Để đảm bảo tính chuẩn xác của hỗn hợp, các chủ đầu tư có thể lựa chọn giữa phương thức trộn bê tông thủ công hoặc trộn bằng máy tự động, đảm bảo rằng tỉ lệ và chất lượng của bê tông đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn xây dựng.

Việc tuân thủ đúng quy trình khi đổ bê tông mái nhà và lưu ý các vấn đề quan trọng sẽ giúp đảm bảo mái nhà của bạn có chất lượng tốt, chịu lực tốt, chống thấm hiệu quả và có tuổi thọ lâu dài. Ngoài ra, việc lựa chọn nhà thầu thi công uy tín, có kinh nghiệm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thi công và an toàn cho công trình.

Chính vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu thi công căn nhà của mình, hãy liên hệ ngay với Tipu Việt Nam để được tư vấn và giúp bạn xây nên một tổ ấm.

Rate this post